Bản dịch của từ 梆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

(Danh từ)

bāng
01

打更用的梆子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mõ (công cụ dùng để điểm canh; cầm canh)

(梆 子)打更用的梆子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cộc; bang (từ tượng thanh của tiếng gõ lên gỗ)

象声词, 敲木头的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

梆
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Hình thái radical:
⿰,木,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép