Bản dịch của từ 梆子戏 trong tiếng Việt
梆子戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
梆子戏 (Danh từ)
【bāng zi xì】
01
Các loại hình kịch thuộc thể loại梆子腔, thường mang tính truyền thống.
梆子腔系统的各种戏剧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梆子戏
bāng
梆
zi
子
xì
戏
Các từ liên quan
梆子
梆子头
梆子腔
梆梆枪
梆梆硬
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捠
幫
鞤
縍
邦
垹
浜
幚
帮
彭
幇
邫
橋
㰓
欙
楈
枖
栯
橩
棴
㭵
㯡
㰅
栕
㟍
舰
凌
笌
帨
蚦
袑
俳
桩
窉
敖
涔
梆子
梆硬
木梆
梆子腔
南梆子
河北梆子
陕西梆子
北路梆子
中路梆子
山东梆子
