Bản dịch của từ 梆子腔 trong tiếng Việt

梆子腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

梆子腔 (Danh từ)

bāng zi qiāng
01

Sênh; kịch hát 'sênh' 用梆子腔演唱的剧种的统称, 如秦腔陕西梆子)、山西梆子山东梆子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điệu hát sênh; điệu hát vè (có phách gõ kèm)

戏曲声腔之一, 因用木梆子加强节奏而得名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梆子腔

bāng

zi

qiāng

Các từ liên quan

梆子
梆子头
梆子戏
梆梆枪
梆梆硬
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
腔口
腔子
腔拍
腔派
梆
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Hình thái radical:
⿰,木,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép