Bản dịch của từ 梆梆枪 trong tiếng Việt
梆梆枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
梆梆枪 (Danh từ)
【bāng bāng qiāng】
01
Súng dài, súng trường (trong một số phương ngữ).
方言。长枪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梆梆枪
bāng
梆
bāng
枪
Các từ liên quan
梆子
梆子头
梆子戏
梆子腔
梆梆硬
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捠
幫
鞤
縍
邦
垹
浜
幚
帮
彭
幇
邫
橋
㰓
欙
楈
枖
栯
橩
棴
㭵
㯡
㰅
栕
㟍
舰
凌
笌
帨
蚦
袑
俳
桩
窉
敖
涔
梆子
梆硬
木梆
梆子腔
南梆子
河北梆子
陕西梆子
北路梆子
中路梆子
山东梆子
