Bản dịch của từ 梆梆硬 trong tiếng Việt
梆梆硬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
梆梆硬 (Tính từ)
【bāng bāng yìng】
01
Rất cứng, rất chắc chắn
形容很坚硬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梆梆硬
bāng
梆
bāng
硬
Các từ liên quan
梆子
梆子头
梆子戏
梆子腔
梆梆枪
硬仗
硬件
硬功
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捠
幫
鞤
縍
邦
垹
浜
幚
帮
彭
幇
邫
橋
㰓
欙
楈
枖
栯
橩
棴
㭵
㯡
㰅
栕
㟍
舰
凌
笌
帨
蚦
袑
俳
桩
窉
敖
涔
梆子
梆硬
木梆
梆子腔
南梆子
河北梆子
陕西梆子
北路梆子
中路梆子
山东梆子
