Bản dịch của từ 梆鼓 trong tiếng Việt

梆鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

梆鼓 (Danh từ)

bāng gǔ
01

Cái trống gõ, dụng cụ báo hiệu giờ giấc.

梆子和鼓。报更的响器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梆鼓

bāng

Các từ liên quan

梆子
梆子头
梆子戏
梆子腔
梆梆枪
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
梆
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Hình thái radical:
⿰,木,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép