ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
梇
Bảng phân tích âm vị 梇
Lòng
Róng; như 'róng ráo' rụng; như 'rơi rụng' sồng; như 'nâu sồng'; lòng
心中的感受或情感。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép