Bản dịch của từ 梉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuāng
01

Loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây trong truyện xưa.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách viết cổ của chữ “” (trang điểm), chỉ hành động trang điểm, ví dụ như “Cô gái nhỏ trang điểm xinh đẹp.”

古通“妆”,梳妆:“小女~成坐。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

梉
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TANG】
Hình thái radical:
⿰,木,壯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép