Bản dịch của từ 梉 trong tiếng Việt
梉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
梉 (Danh từ)
【zhuāng】
01
Loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây trong truyện xưa.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách viết cổ của chữ “妆” (trang điểm), chỉ hành động trang điểm, ví dụ như “Cô gái nhỏ trang điểm xinh đẹp.”
古通“妆”,梳妆:“小女~成坐。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
