Bản dịch của từ 梎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

ㄠˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

āo
01

Cán liềm, phần tay cầm của cái liềm (như trong từ 'ào').

〔~柌(cí)〕镰刀把儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

梎
Bính âm:
【āo】【ㄠˉ】【ÀO】
Hình thái radical:
⿰,木,皀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép