Bản dịch của từ 梓乡 trong tiếng Việt

梓乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

梓乡 (Danh từ)

zǐ xiāng
01

Quê hương; nơi chôn nhau cắt rốn (cách nói văn hoa, cũ). Hán-Việt: Tử hương/quê ( = tên cây, 常見 trong tên đất), 梓乡 = quê nhà.

故乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓乡

xiāng

Các từ liên quan

梓人
梓传
梓刻
梓匠
梓匠轮舆
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
梓
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
杍, 榟
Hình thái radical:
⿰,木,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép