Bản dịch của từ 梓人 trong tiếng Việt
梓人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓人 (Danh từ)
【zǐ rén】
01
Một loại dụng cụ/đồ gỗ trong xưa; tên gọi của công cụ hoặc thợ mộc cổ dùng để làm dây đeo, giá treo, đồ uống, bia bắn (bệ mục tiêu) — theo ghi chép cổ (hán-viet: Tử nhân/ tử nhân).
1.古代木工的一种。专造乐器悬架﹑饮器和箭靶等。
Ví dụ
02
2.泛指木工﹑建筑工匠。
Ví dụ
03
Người khắc bản (công nhân in ấn chuyên khắc khuôn để in sách, tranh), tức thợ khắc mộc in
3.指印刷业的刻版工人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓人
zǐ
梓
rén
人
Các từ liên quan
梓乡
梓传
梓刻
梓匠
梓匠轮舆
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
