Bản dịch của từ 梓泽 trong tiếng Việt

梓泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

梓泽 (Danh từ)

zǐ zé
01

Tên chung chỉ vườn danh tiếng (cổ) / tên vườn nổi tiếng; (cổ văn) chỉ khu vườn danh gia

2.泛指名园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng: chỉ khu vườn/biệt thự (金谷园) của Tấn thời, gọi là 'Tử Trạch' (tên cổ, nay ở huyện Mạnh, Hà Nam).

1.晋石崇别墅金谷园的别称。故址在今河南省孟县境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓泽

Các từ liên quan

梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
梓
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
杍, 榟
Hình thái radical:
⿰,木,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép