Bản dịch của từ 梓潼帝君 trong tiếng Việt
梓潼帝君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓潼帝君 (Danh từ)
【zǐ tóng dì jūn】
01
Tên một vị thần đạo giáo (蜀地神祇) — 據傳為張亞子,葬於蜀中七曲山,歷代被立廟祭祀,掌管人間功名、祿位。
道教神名。相传名张亚子,居蜀中七曲山,仕晋战死,后人立庙祀之。唐宋时封王,元时封为帝君。掌人间功名禄位事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓潼帝君
zǐ
梓
tóng
潼
dì
帝
jūn
君
Các từ liên quan
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
潼关
潼华
潼溶
潼滃
潼潼
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
