Bản dịch của từ 梓牛 trong tiếng Việt
梓牛
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓牛 (Cụm từ)
【zǐ niú】
01
《渊鉴类函》卷四一五引《元中记》:“秦文公造长安宫,终南山有梓树大数百围,荫宫中,公恶而伐之……梓树神化为青牛,文公命骑击之,骑不胜。”本为传说中的梓树神化为牛,后用“梓牛”借指梓树上长的瘿瘤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓牛
zǐ
梓
niú
牛
Các từ liên quan
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
