Bản dịch của từ 梓瑟 trong tiếng Việt
梓瑟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
梓瑟 (Danh từ)
【zǐ sè】
01
Đàn sắt (瑟) làm bằng gỗ tử (梓) — tức loại đàn cổ truyền Trung Hoa làm từ gỗ tử (gỗ 'tử tùng'/梓木)
梓木制的瑟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梓瑟
zǐ
梓
sè
瑟
Các từ liên quan
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 杍, 榟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
沝
吇
釨
㺭
榟
秭
訿
啙
㧗
䘣
胏
栢
槐
橗
椴
檓
棆
櫨
櫯
杴
榿
枅
㭉
䧲
琉
梲
梘
㟘
𠋉
埦
敏
崔
袶
唽
䇟
梓里
桑梓
梓童
楠梓
付梓
梓潼
桐梓
梓官
吴敬梓
楠梓区
