ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
梖多
Bảng phân tích âm vị 梖
Bèi
Tên phiên âm chữ Phạn pattra, tức cây bồ đề/bẹ̀ý (cây lá dùng để viết kinh điển — gọi là cây bểyết/叶树)
梵语pattra的音译字。即贝叶树。
bèi
梖
duō
多
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép