Bản dịch của từ 梗化 trong tiếng Việt
梗化
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
梗化 (Tính từ)
【gěng huà】
01
Cứng đầu, không chịu tiếp thu giáo dục
谓顽固不服从教化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗化
gěng
梗
huà
化
Các từ liên quan
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗命
化为泡影
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 㾘, 𣖀, 𢯬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颈
鲠
㾘
鯁
綆
䌄
郠
绠
䋁
埂
骾
耿
㭋
杄
楴
楘
柪
槟
櫨
檎
樰
朳
棫
橎
㾒
𠋜
萄
萑
瓼
脢
脘
婇
𠋸
䖬
戚
票
梗概
桔梗
心梗
顽梗
梗阻
梗塞
梗图
作梗
老梗
梗死
