Bản dịch của từ 梗命 trong tiếng Việt
梗命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
梗命 (Động từ)
【gěng mìng】
01
Kháng lệnh, không tuân theo chỉ thị
抗命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗命
gěng
梗
mìng
命
Các từ liên quan
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 㾘, 𣖀, 𢯬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颈
鲠
㾘
鯁
綆
䌄
郠
绠
䋁
埂
骾
耿
㭋
杄
楴
楘
柪
槟
櫨
檎
樰
朳
棫
橎
㾒
𠋜
萄
萑
瓼
脢
脘
婇
𠋸
䖬
戚
票
梗概
桔梗
心梗
顽梗
梗阻
梗塞
梗图
作梗
老梗
梗死
