Bản dịch của từ 梗寇 trong tiếng Việt

梗寇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

梗寇 (Danh từ)

gěng kòu
01

Kẻ cướp, kẻ xâm lược

作梗入寇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗寇

gěng

kòu

Các từ liên quan

梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép