Bản dịch của từ 梗强 trong tiếng Việt

梗强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

梗强 (Tính từ)

gěng qiáng
01

Mạnh mẽ, hung hăng

强横凶暴。亦指强横凶暴的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗强

gěng

qiáng

Các từ liên quan

梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép