Bản dịch của từ 梗目 trong tiếng Việt

梗目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

梗目 (Danh từ)

gěng mù
01

Điều cản trở, gây khó chịu cho mắt.

犹碍眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗目

gěng

Các từ liên quan

梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép