Bản dịch của từ 梗秽 trong tiếng Việt

梗秽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

梗秽 (Danh từ)

gěng huì
01

Chất bẩn tích tụ, ô uế

积留的污浊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗秽

gěng

huì

Các từ liên quan

梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép