Bản dịch của từ 梗絶 trong tiếng Việt
梗絶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | g | eng | thanh hỏi |
梗絶 (Động từ)
【gěng jué】
01
Cản trở, chấm dứt.
阻断,断绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗絶
gěng
梗
jué
絶
Các từ liên quan
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 㾘, 𣖀, 𢯬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颈
鲠
㾘
鯁
綆
䌄
郠
绠
䋁
埂
骾
耿
㭋
杄
楴
楘
柪
槟
櫨
檎
樰
朳
棫
橎
㾒
𠋜
萄
萑
瓼
脢
脘
婇
𠋸
䖬
戚
票
梗概
桔梗
心梗
顽梗
梗阻
梗塞
梗图
作梗
老梗
梗死
