Bản dịch của từ 梗纷 trong tiếng Việt

梗纷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

梗纷 (Danh từ)

gěng fēn
01

Tình trạng đường xá bị tắc nghẽn, hỗn loạn.

指道路阻塞纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗纷

gěng

fēn

Các từ liên quan

梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép