Bản dịch của từ 梗顽不化 trong tiếng Việt

梗顽不化

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

梗顽不化 (Tính từ)

gěng wán bú huà
01

Cứng đầu, không thể thay đổi

指十分顽固,无法感化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梗顽不化

gěng

wán

huà

Các từ liên quan

梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
化为泡影
梗
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
㾘, 𣖀, 𢯬
Hình thái radical:
⿰,木,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép