Bản dịch của từ 梜 trong tiếng Việt
梜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
梜 (Danh từ)
【jiā】
01
Đũa ăn cơm: “Canh có rau thì dùng đũa; không có rau thì không dùng đũa.” (dùng để gắp thức ăn trong bữa cơm).
筷子:“羹之有菜者,用~;其无菜者,不用~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đũa làm bằng gỗ, dùng kẹp thức ăn (nhớ câu: “gia” như “gắp” thức ăn).
木制的夹子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
