Bản dịch của từ 梜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiā
01

Đũa ăn cơm: “Canh có rau thì dùng đũa; không có rau thì không dùng đũa.” (dùng để gắp thức ăn trong bữa cơm).

筷子:“羹之有菜者,用~;其无菜者,不用~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đũa làm bằng gỗ, dùng kẹp thức ăn (nhớ câu: “gia” như “gắp” thức ăn).

木制的夹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

梜
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
筴, 𬂩
Hình thái radical:
⿰木夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép