Bản dịch của từ 條 trong tiếng Việt
條
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
條 (Danh từ)
【tiāo】
01
Mục, điều khoản (như trong hợp đồng hoặc luật lệ) hoặc sợi, dải dài (như sợi dây, vệt sọc)
均见“条”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠˉ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 𣒼, 樤, 条
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,⿱,夂,朩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋚
調
蓚
芀
䖺
銚
祒
萔
㩖
岧
朷
蜩
庣
挑
旫
祧
聎
佻
条
恌
楧
栗
樖
桢
榗
檓
樰
杯
橜
椌
枋
椐
弉
唨
馁
㳥
蚅
丵
宴
珡
務
釢
笇
恭
