Bản dịch của từ 梞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Cậy; như 'cậy (cây giống cây hồng; nhưng quả bé và chát; có nhựa dính như keo)' gậy; như 'cây gậy; chống gậy'; cây bách; gỗ bách

树名,常绿乔木,木材坚硬,常用于建筑和家具制作。 木材来自这种树,质地坚硬,耐腐蚀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

梞
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰木忌
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép