Bản dịch của từ 梟 trong tiếng Việt
梟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
梟 (Danh từ)
Kẻ buôn lậu muối (người bán muối trái phép trong quá khứ)
舊時指私販食鹽的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Chữ hội ý: chim đầu gỗ, đầu treo trên cây; nghĩa gốc: loài chim dữ, bắt được treo đầu lên cây để cảnh cáo)
(會意。从鳥,頭在木上。本義:指一種惡鳥,捕捉後懸頭樹上以示衆)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cú mèo (chim đêm, biểu tượng cho sự bí ẩn và linh hoạt trong đêm)
貓頭鷹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phương tiện giải trí (cách chơi xí ngầu cổ đại, như trò chơi vui vẻ)
使人娛樂、愉快或歡欣的某種方法與手段。中國古代的一種遊戲,叫「樗蒱」(相當於現在的擲骰子),一爲梟,六爲盧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
梟 (Tính từ)
Dũng mãnh, gan dạ (tượng trưng cho sự can đảm và mạnh mẽ)
「梟」假借爲「驍」,最勇健
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
梟 (Động từ)
Làm rối loạn, gây hỗn loạn
淆亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Treo đầu lên để thị uy (hành động chặt đầu và treo lên cho mọi người thấy)
懸頭示衆
Tuyên bố, công bố rõ ràng
昭示;宣佈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngăn chặn, đẩy lùi
擋;推
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giơ lên, nâng lên
撩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
