Bản dịch của từ 梣 trong tiếng Việt
梣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
梣 (Danh từ)
【chén】
01
Cây tần bì
白蜡树,落叶乔木,可放养白蜡虫,树皮可入药,称秦皮,木材坚硬,可做器物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【SẦM】
- Các biến thể:
- 橬, 𣘕, 𣠟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,岑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ丨ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤟
㫳
㴴
敶
螴
陳
鈂
忱
䚘
䣅
䟢
䆣
枥
梍
樞
椫
棅
栖
梤
杙
櫺
橆
檼
榟
䘑
牻
萊
殓
菏
軠
崙
䓥
㟟
啷
㛦
掙
梣树
