Bản dịch của từ 梦想不到 trong tiếng Việt

梦想不到

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦想不到 (Động từ)

mèng xiǎng bú dào
01

Điều không thể ngờ tới, không thể nghĩ ra trong mơ.

做梦也想不到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦想不到

mèng

xiǎng

dào

Các từ liên quan

梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
想不到
想不开
想似
想像
想像力
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép