Bản dịch của từ 梦撒寮丁 trong tiếng Việt
梦撒寮丁
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
梦撒寮丁 (Cụm từ)
【mèng sā liáo dīng】
01
Mất tiền, không có tiền để chi tiêu hoặc tiếp khách (tục ngữ/俚语: 'há miệng không có tiền')
梦撒:丧失。寮丁:指钱。比喻没钱应酬。亦作“梦撒撩丁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦撒寮丁
mèng
梦
sā
撒
liáo
寮
dīng
丁
Các từ liên quan
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿱,林,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝱
孟
夣
霥
懜
夢
㜴
䁅
㻊
癦
㒱
朚
椏
栓
㭼
檶
桾
樭
杞
槝
槧
枨
榗
柴
铡
敏
萋
符
蚽
㥒
婱
埫
蛃
䚻
羚
聆
梦想
做梦
噩梦
梦幻
梦乡
梦见
圆梦
梦寐
梦魇
梦境
