Bản dịch của từ 梦溪 trong tiếng Việt
梦溪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
梦溪 (Danh từ)
【mèng xī】
01
Tên địa danh lịch sử: khu vực (Mộng Khê) xưa ở huyện Đan Dương, tỉnh Giang Tô (Trung Quốc), nơi từng là nhà cũ của nhà khoa học/triết gia Tống triều Thẩm Khoát (沈括).
1.地名。在今江苏省丹阳县,宋沈括故宅所在地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh (sông/trấn/địa điểm) — theo ghi chép cũ gọi là 梦溪,位于丹徒县朱方门东,常见於宋、元志书中
2.近人据宋卢宪《嘉定镇江志》十一﹑元俞希鲁《至顺镇江志》十二,谓梦溪在丹徒县朱方门东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi rút gọn của tác phẩm 《梦溪笔谈》 (Mộng Khê Bút Đàm) — một tập ghi chép khoa học, kỹ thuật và ghi chép đời sống thời Tống
3.《梦溪笔谈》的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦溪
mèng
梦
xī
溪
Các từ liên quan
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿱,林,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝱
孟
夣
霥
懜
夢
㜴
䁅
㻊
癦
㒱
朚
椏
栓
㭼
檶
桾
樭
杞
槝
槧
枨
榗
柴
铡
敏
萋
符
蚽
㥒
婱
埫
蛃
䚻
羚
聆
梦想
做梦
噩梦
梦幻
梦乡
梦见
圆梦
梦寐
梦魇
梦境
