Bản dịch của từ 梦熊之喜 trong tiếng Việt

梦熊之喜

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦熊之喜 (Thán từ)

mèng xióng zhī xǐ
01

祝人生男孩的吉祥话意指梦见熊生男孩”),用作贺喜用语可理解为祝贺添男丁

梦熊:指生男孩。祝贺人生男孩的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦熊之喜

mèng

xióng

zhī

Các từ liên quan

梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
熊丸
熊侯
熊僚
之个
之乎者也
之任
之前
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép