Bản dịch của từ 梦熊罴 trong tiếng Việt

梦熊罴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦熊罴 (Danh từ)

mèng xióng pí
01

Biệt danh/đồng âm của “梦熊” — một tên gọi cổ/hiếm gặp (chỉ một loài thú hình tượng hoặc nhân vật trong truyện/ truyền thuyết); nghĩa gần giống: “gấu mộng”/“gấu trong mơ”

同“梦熊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦熊罴

mèng

xióng

Các từ liên quan

梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
熊丸
熊侯
熊僚
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép