Bản dịch của từ 梦符散曲 trong tiếng Việt
梦符散曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
梦符散曲 (Danh từ)
【mèng fú sán qǔ】
01
Tên tập thơ/kịch曲 (sưu tập散曲) đời Nguyên của tác giả Tiều Cát (乔吉, 字梦符), gồm ba phần — một tuyển tập thơ曲 nhỏ (小令) và các phần khác; thường được gọi là một tập散曲 cổ điển.
散曲集。元代乔吉(字梦符)作。三卷。包括《惺惺道人乐府》、《文湖州集词》、《摭遗》三种。收录小令二百十二首(内重复者十七首),套数十套。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦符散曲
mèng
梦
fú
符
sǎn
散
qǔ
曲
Các từ liên quan
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
符书
符任
符伍
符会
符传
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿱,林,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝱
孟
夣
霥
懜
夢
㜴
䁅
㻊
癦
㒱
朚
椏
栓
㭼
檶
桾
樭
杞
槝
槧
枨
榗
柴
铡
敏
萋
符
蚽
㥒
婱
埫
蛃
䚻
羚
聆
梦想
做梦
噩梦
梦幻
梦乡
梦见
圆梦
梦寐
梦魇
梦境
