Bản dịch của từ 梦肠 trong tiếng Việt

梦肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦肠 (Danh từ)

mèng cháng
01

传说用语梦肠”,为古代的一种吉兆称呼据说三国吴将孙坚之母梦见或梦中出现梦肠而生下贵子故以梦肠寓意生贵子吉兆

2.传说三国吴孙坚之母,梦肠出而生坚。遂以“梦肠”为生贵子的吉兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦肠

mèng

cháng

Các từ liên quan

梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
肠套叠
肠子
肠断
梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép