Bản dịch của từ 梦花 trong tiếng Việt

梦花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦花 (Danh từ)

mèng huā
01

Mộng hoa — chỉ việc mình mơ thấy bút (hoặc nghĩ) mà như có phép, viết ra tài hoa; ám chỉ cảm hứng sáng tác trong mơ hoặc tài hoa bất ngờ (từ cổ).

2.指梦笔生花事。

Ví dụ
02

Hoa mộng (hình ảnh hoa xuất hiện trong mơ); theo truyện cổ ý nghĩa là mơ thấy hoa rồi ăn, thức dậy có văn tài lên, tượng trưng cho nguồn cảm hứng, ý tưởng bất ngờ đem lại học vấn/thiền tư tiến bộ

1.指汉马融梦食花,文思大进事。唐李亢《独异志》卷中:“《武陵记》曰:‘后汉马融勤学。梦见一林,花如绣锦,梦中摘此花食之。及寤,见天下文词,无所不知,时人号为绣囊。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦花

mèng

huā

Các từ liên quan

梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép