Bản dịch của từ 梦觉 trong tiếng Việt
梦觉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
梦觉 (Danh từ)
【mèng jué】
01
Tỉnh dậy như vừa thoát khỏi mộng; ngộ ra sau khi tỉnh mộng (ví von: như từ trong mơ bừng tỉnh)
1.犹梦醒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giấc mộng và lúc tỉnh giấc (từ Hán cổ, chỉ trạng thái ngủ mơ rồi tỉnh lại)
2.睡梦和醒来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦觉
mèng
梦
jué
觉
Các từ liên quan
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
- Hình thái radical:
- ⿱,林,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝱
孟
夣
霥
懜
夢
㜴
䁅
㻊
癦
㒱
朚
椏
栓
㭼
檶
桾
樭
杞
槝
槧
枨
榗
柴
铡
敏
萋
符
蚽
㥒
婱
埫
蛃
䚻
羚
聆
梦想
做梦
噩梦
梦幻
梦乡
梦见
圆梦
梦寐
梦魇
梦境
