Bản dịch của từ 梦魂顚倒 trong tiếng Việt

梦魂顚倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

梦魂顚倒 (Tính từ)

mèng hún diān dào
01

Tâm thần rối loạn, đầu óc lâng lâng như trong mộng; mê man, bấn loạn (cảm xúc hoặc suy nghĩ rối tung)

神思恍惚,心意迷乱。。红楼梦.第十二回:「合上眼还只梦魂颠倒,满口乱说胡话。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

亦作「神魂颠倒」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梦魂顚倒

mèng

hún

diān

dào

梦
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Các biến thể:
夢, 夣, 㝱, 𡪎, 𦴋
Hình thái radical:
⿱,林,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép