Bản dịch của từ 梧丘 trong tiếng Việt

梧丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧丘 (Danh từ)

wú qiū
01

Ngọn đồi cao chắn đường; gò lớn ở đường đi (gợi nhớ: = cây bạch đằng/ gần 'ngô', = khâu/đồi)

当路的高丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧丘

qiū

Các từ liên quan

梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
梧叶题诗
丘井
丘亭
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép