Bản dịch của từ 梧丘之首 trong tiếng Việt

梧丘之首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧丘之首 (Danh từ)

wú qiū zhī shǒu
01

Chỉ người bị oan chết; nạn nhân chết oan (Hán-Việt: 梧丘之首 — người chết oan được ghi tên đầu)

指冤死者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧丘之首

qiū

zhī

shǒu

Các từ liên quan

梧丘
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
梧叶题诗
丘井
丘亭
之个
之乎者也
之任
之前
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép