Bản dịch của từ 梧宫 trong tiếng Việt

梧宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧宫 (Danh từ)

wú gōng
01

Tên riêng: tên một cung điện () trong nước Tề thời Chiến Quốc (Wúgōng) — địa danh lịch sử

1.战国齐宫殿名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ chỉ cung điện hoàng gia hoặc phòng ngủ của vua, hoàng cung (mang sắc thái cổ, Hán Việt: 'ngự cung')

2.借指皇宫或寝宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧宫

gōng

Các từ liên quan

梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
宫主
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép