Bản dịch của từ 梧桐一叶落 trong tiếng Việt
梧桐一叶落
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
梧桐一叶落 (Thành ngữ)
【wú tóng yī yè luò】
01
Hình ảnh chiếc lá 桐 (ngô đồng) rơi đầu tiên báo hiệu mùa thu đến; ẩn dụ điềm báo sự suy tàn, biến chuyển (dấu hiệu sắp suy vong).
梧桐落叶最早,故以之表示秋天来临。后亦以比喻事物衰落的征兆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧桐一叶落
wú
梧
tóng
桐
yī
一
yè
叶
luò
落
Các từ liên quan
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
叶中
叶书
叶佐
叶候
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 敔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫓
䍢
無
吳
呉
吾
唔
郚
譕
㹳
禑
䮏
杪
桐
檆
㰗
椧
椴
榵
㰉
櫾
柸
榩
枢
猗
铖
菿
㬶
㴂
患
䎂
㒻
軣
𠊮
悷
崆
魁梧
梧桐
梧州
苍梧
梧栖
碧梧
宜梧
枝梧
梧桐树
梧桐科
