Bản dịch của từ 梧桐角 trong tiếng Việt
梧桐角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
梧桐角 (Danh từ)
【wú tóng jiǎo】
01
Một loại kèn/đèn hình sừng cuộn từ lá cây ngô đồng (梧桐) có thể thổi để phát âm; vật hình sừng làm từ lá ngô đồng.
用梧桐叶卷成的角状物。可吹奏鸣响。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧桐角
wú
梧
tóng
桐
jiǎo
角
Các từ liên quan
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 敔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫓
䍢
無
吳
呉
吾
唔
郚
譕
㹳
禑
䮏
杪
桐
檆
㰗
椧
椴
榵
㰉
櫾
柸
榩
枢
猗
铖
菿
㬶
㴂
患
䎂
㒻
軣
𠊮
悷
崆
魁梧
梧桐
梧州
苍梧
梧栖
碧梧
宜梧
枝梧
梧桐树
梧桐科
