Bản dịch của từ 梧邱之魂 trong tiếng Việt

梧邱之魂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧邱之魂 (Danh từ)

wú qiū zhī hún
01

Tên riêng (「梧丘之魂一说见于古文或典故用以指代某一人物或精神象征字面意为梧丘之魂”)

见“梧丘之魂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧邱之魂

qiū

zhī

hún

Các từ liên quan

梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
邱井
邱墓
邱墟
邱壑
邱嫂
之个
之乎者也
之任
之前
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép