Bản dịch của từ 梧鼠之技 trong tiếng Việt

梧鼠之技

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧鼠之技 (Tính từ)

wú shǔ zhī jì
01

Kỹ năng của chuột ngô; nhiều kỹ năng nhưng không giỏi cái nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧鼠之技

shǔ

zhī

Các từ liên quan

梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
之个
之乎者也
之任
之前
技俩
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép