Bản dịch của từ 梧鼠五技 trong tiếng Việt

梧鼠五技

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

梧鼠五技 (Tính từ)

wú shǔ wǔ jì
01

Tài nhiều không giỏi; không chuyên sâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梧鼠五技

shǔ

Các từ liên quan

梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
五一六通知
五一节
五丁
五七
技俩
梧
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép