Bản dịch của từ 梨云 trong tiếng Việt
梨云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨云 (Danh từ)
【lí yún】
01
Mây hình dáng như hoa lê, gợi nhớ câu chuyện mây hoa lê trong truyền thuyết thời Đường
2.指梨花云。用唐王建梦见梨花云事典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa lê, là hoa của cây lê, thường nở trắng tinh đẹp như mây trời.
1.指梨花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨云
lí
梨
yún
云
Các từ liên quan
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
梨园弟子
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
