Bản dịch của từ 梨庶 trong tiếng Việt

梨庶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨庶 (Danh từ)

lí shù
01

Một cách viết khác của '棃庶' (lí shù), thường dùng trong văn học cổ, chỉ một loại cây hoặc tên riêng ít gặp.

1.亦作“棃庶”。

Ví dụ
02

Dân chúng, thường dân, người dân bình thường (tương tự như 'bách tính', 'dân chúng')

2.黎庶,百姓。梨,通“黎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨庶

shù

Các từ liên quan

梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép